Điều khiến người nước ngoài vi phạm Luật Quản lý xuất nhập cảnh choáng váng nhất thường không phải số tiền phạt, mà là chuỗi thủ tục theo sau. Mỗi năm có hàng trăm trường hợp yên tâm vì "chỉ bị phạt 1 triệu won", rồi bị từ chối gia hạn visa tại buổi xem xét vi phạm và dẫn tới trục xuất.
Bài viết này trích dẫn nguyên văn các điều khoản chế tài tại Điều 93-3 và Điều 94~100 của Luật Quản lý xuất nhập cảnh theo văn bản hiện hành (hiệu lực từ 23/01/2026), đồng thời sắp xếp theo tình huống thực tế, kết hợp kinh nghiệm từ hơn 1.000 vụ xem xét vi phạm và thủ tục hành chính mà VISION xử lý mỗi năm.
Các trích dẫn pháp luật trong bài đã được đối chiếu qua API Hệ thống thông tin pháp luật quốc gia (open.law.go.kr). Tuy nhiên mức phạt thực tế của từng vụ có thể khác nhau theo khung lượng hình của viện kiểm sát và tòa án; bài viết chỉ mang tính thông tin chung.
1. Cấu trúc 7 bậc chế tài
| Điều khoản | Mức xử lý | Vi phạm chính |
|---|---|---|
| Điều 93-3 | Tù đến 5 năm / phạt đến 50 triệu won | Hành hung, bỏ trốn trong cơ sở bảo hộ (nặng nhất) |
| Điều 94 | Tù đến 3 năm / phạt đến 30 triệu won | Hoạt động ngoài tư cách, cư trú bất hợp pháp, tuyển dụng trái phép, nhập cảnh không phép (phổ biến nhất) |
| Điều 95 | Tù đến 1 năm / phạt đến 10 triệu won | Vi phạm thủ tục nhập cảnh, nghĩa vụ đăng ký, bỏ trốn |
| Điều 96 | Phạt đến 10 triệu won | Vi phạm lệnh rời cảng, từ chối nộp báo cáo |
| Điều 97 | Phạt đến 5 triệu won | Môi giới việc làm cho người không đủ tư cách (không mang tính nghề nghiệp), nghĩa vụ hoàn trả giấy chứng nhận tị nạn |
| Điều 98 | Phạt đến 1 triệu won | Vi phạm nghĩa vụ mang hộ chiếu, khai báo thay đổi nơi cư trú |
| Điều 100 | Phạt hành chính | Chế tài hành chính (không phải hình sự) |
2. Điều 94 — 22 tình huống người nước ngoài hay bị xử lý nhất (đến 3 năm tù / 30 triệu won)
Điều 94 (Chế tài) — Người thuộc một trong các trường hợp sau bị phạt tù đến 3 năm hoặc phạt tiền đến 30 triệu won.
Liên quan nhập cảnh, xuất cảnh
- Khoản 1 — vi phạm Điều 3 khoản 1: xuất cảnh mà không qua thủ tục kiểm tra
- Khoản 2 — vi phạm Điều 7 khoản 1/4: nhập cảnh không phép
- Khoản 3 — vi phạm Điều 7-2: vi phạm liên quan cấp thị thực
- Khoản 18 — vi phạm Điều 28: không tuân thủ thủ tục xuất cảnh
Liên quan tư cách, lưu trú (thường gặp nhất)
- Khoản 7 — vi phạm Điều 17 khoản 1: lưu trú vượt phạm vi tư cách, thời hạn (bao gồm quá hạn)
- Khoản 12 — vi phạm Điều 20: hoạt động khác khi chưa được cấp phép hoạt động ngoài tư cách (du học sinh làm thêm quá giờ...)
- Khoản 15 — vi phạm Điều 23: lưu trú khi chưa được cấp tư cách
- Khoản 16 — vi phạm Điều 24: hoạt động khác khi chưa được phép đổi tư cách
- Khoản 17 — vi phạm Điều 25: lưu trú quá hạn khi chưa được gia hạn
- Khoản 17-2 — vi phạm Điều 26
Liên quan việc làm, tuyển dụng
- Khoản 8 — vi phạm Điều 18 khoản 1: làm việc khi không có tư cách lao động
- Khoản 9 — vi phạm Điều 18 khoản 3: tuyển dụng người nước ngoài không đủ tư cách (chủ, công ty)
- Khoản 10 — vi phạm Điều 18 khoản 4: lấy việc môi giới, chiêu dụ người không đủ tư cách làm nghề (trung tâm giới thiệu việc làm)
- Khoản 11 — vi phạm Điều 18 khoản 5: đặt dưới quyền chi phối người không đủ tư cách
- Khoản 13 — vi phạm Điều 21 khoản 2: kinh doanh môi giới việc làm cho người đổi nơi làm việc không phép
Cập bờ và khác
- Khoản 5 — vi phạm Điều 14: cập bờ không phép (thuyền viên/khách du lịch)
- Khoản 6 — vi phạm điều kiện của Điều 14
- Khoản 14 — vi phạm hạn chế tại Điều 22
- Khoản 19 — vi phạm Điều 33-3
- Khoản 20 — vi phạm Điều 69 (tàu thuyền...)
⚠️ Vi phạm Điều 94 gần như chắc chắn kéo theo việc xem xét trục xuất. Dù về hình sự chỉ bị phạt tiền, buổi xem xét vẫn có thể dẫn tới hủy tư cách hoặc trục xuất.
3. Điều 95 — Tù đến 1 năm / phạt đến 10 triệu won (10 mục)
Điều 95 (Chế tài) — Người thuộc một trong các trường hợp sau bị phạt tù đến 1 năm hoặc phạt tiền đến 10 triệu won.
- Khoản 1 — vi phạm Điều 6 khoản 1: nhập cảnh mà không qua kiểm tra
- Khoản 2 — vi phạm Điều 13 khoản 2: vi phạm điều kiện của giấy phép nhập cảnh có điều kiện
- Khoản 3 — vi phạm Điều 15/16/16-2: cập bờ khẩn cấp, cứu nạn, tị nạn tạm thời không phép
- Khoản 4 — vi phạm các điều kiện nói trên
- Khoản 5 — vi phạm Điều 18 khoản 2: làm việc ngoài nơi làm việc được chỉ định (E-9 bỏ nơi làm việc...)
- Khoản 6 — vi phạm Điều 21 khoản 1: đổi/thêm nơi làm việc không phép, hoặc tuyển dụng người như vậy
- Khoản 7 — vi phạm Điều 31: vi phạm nghĩa vụ đăng ký người nước ngoài
- Khoản 8 — vi phạm Điều 51/56/63: người nước ngoài đang bị bảo hộ bỏ trốn
- Khoản 9 — vi phạm điều kiện bảo hộ (hạn chế nơi ở, báo cáo định kỳ, chỉ định người bảo lãnh...)
4. Điều 96 — Phạt đến 10 triệu won (3 mục)
Chủ yếu áp dụng cho doanh nghiệp vận tải, tàu thuyền — đối tượng là hãng hàng không, hãng tàu chứ không phải cá nhân người nước ngoài.
5. Điều 97 — Phạt đến 5 triệu won (7 mục)
Điều 97 (Chế tài) — Người thuộc một trong các trường hợp sau bị phạt tiền đến 5 triệu won.
- Khoản 1 — vi phạm Điều 18 khoản 4: môi giới, chiêu dụ việc làm cho người không đủ tư cách (không mang tính nghề nghiệp)
- Khoản 2 — vi phạm Điều 21 khoản 2: môi giới việc làm cho người đổi nơi làm việc không phép (không mang tính nghề nghiệp)
- Khoản 3~7 — ra vào bằng tàu thuyền/hàng không, nghĩa vụ báo cáo, nghĩa vụ hồi hương, nghĩa vụ hoàn trả giấy chứng nhận tị nạn...
6. Điều 98 — Phạt đến 1 triệu won (nhẹ nhất)
Điều 98 (Chế tài) — Người thuộc một trong các trường hợp sau bị phạt tiền đến 1 triệu won.
- Khoản 1 — vi phạm Điều 27: nghĩa vụ mang theo và xuất trình hộ chiếu
- Khoản 2 — vi phạm Điều 36 khoản 1: nghĩa vụ khai báo thay đổi nơi cư trú (trong 14 ngày)
⚠️ Trông có vẻ nhẹ nhất, nhưng tích lũy sẽ bất lợi tại buổi xem xét. Ngoài ra, việc không mang thẻ cư trú kết hợp với vi phạm khác có thể bị tăng nặng.
7. Quy định xử phạt kép (Điều 99-3) — pháp nhân và chủ sử dụng cũng bị phạt
Điều 99-3 (Xử phạt kép) — Khi người đại diện của pháp nhân, hoặc đại lý, người làm công và nhân viên khác của pháp nhân hay cá nhân, thực hiện hành vi vi phạm thuộc một trong các khoản sau liên quan đến công việc của pháp nhân hoặc cá nhân đó, thì ngoài việc xử phạt người thực hiện hành vi, còn áp dụng hình phạt tiền của điều khoản tương ứng đối với pháp nhân hoặc cá nhân đó.
Nghĩa là công ty tuyển dụng người nước ngoài không đủ tư cách sẽ đối mặt:
- Nhân sự phụ trách, chủ doanh nghiệp bị xử lý hình sự + phạt tiền
- Pháp nhân bị phạt riêng theo cùng điều khoản
Tuy nhiên, pháp nhân có thể được miễn trách nếu đã thực hiện đầy đủ sự chú ý và giám sát cần thiết để ngăn ngừa vi phạm.
8. Áp dụng thực tế theo từng tình huống (từ 1.000 vụ của VISION)
Tình huống A: Du học sinh (D-2) làm thêm quá giờ
- Điều khoản áp dụng: vi phạm Điều 20 → Điều 94 khoản 12 (đến 3 năm / 30 triệu won)
- Thực tế lần đầu bị phát hiện: thường phạt 1~3 triệu won
- Xem xét vi phạm: giữ tư cách hoặc đổi tư cách (D-10...)
- Lần đầu + tự khai báo + học lực tốt: phạt 1 triệu won + có thể giữ tư cách
Tình huống B: E-9 tự ý bỏ nơi làm việc
- Điều khoản áp dụng: vi phạm Điều 18 khoản 2 → Điều 95 khoản 5 (đến 1 năm / 10 triệu won)
- Mức phạt thực tế: thường 3~7 triệu won
- Xem xét vi phạm: trục xuất + cấm nhập cảnh 5 năm (đa số)
Tình huống C: Làm việc bằng visa du lịch (C-3)
- Điều khoản áp dụng: vi phạm Điều 18 khoản 1 → Điều 94 khoản 8 (đến 3 năm / 30 triệu won)
- Mức phạt thực tế: 5~15 triệu won
- Xem xét vi phạm: trục xuất + cấm nhập cảnh 5~10 năm (gần như chắc chắn)
Tình huống D: Cư trú quá hạn
- Điều khoản áp dụng: vi phạm Điều 25 → Điều 94 khoản 17 (đến 3 năm / 30 triệu won)
- Mức phạt thực tế: phân bậc theo số ngày quá hạn
- Trong 90 ngày: 2~5 triệu won
- Từ 1 năm: từ 10 triệu won
- Xem xét vi phạm: lệnh xuất cảnh → trục xuất (nên chọn xuất cảnh tự nguyện)
Tình huống E: Hoạt động ngoài tư cách (E-7 sang công việc khác)
- Điều khoản áp dụng: vi phạm Điều 20 → Điều 94 khoản 12
- Mức phạt thực tế: thường 3~8 triệu won
- Xem xét vi phạm: đổi tư cách hoặc lệnh xuất cảnh
Tình huống F: Tuyển dụng người nước ngoài trái phép (chủ sử dụng)
- Điều khoản áp dụng: vi phạm Điều 18 khoản 3 → Điều 94 khoản 9
- Mức phạt thực tế: 10~20 triệu won cho mỗi lao động (tái phạm tăng nặng)
- Xử phạt kép: pháp nhân bị phạt riêng cùng mức
- Hạn chế tuyển dụng người nước ngoài: tối đa 3 năm
Tình huống G: Không mang thẻ cư trú (khi bị kiểm tra)
- Điều khoản áp dụng: vi phạm Điều 27 → Điều 98 khoản 1
- Mức phạt thực tế: thường 300.000~500.000 won
- Xem xét vi phạm: nếu đứng riêng thì ảnh hưởng nhỏ
9. Phạt hình sự vs chế tài hành chính — khác biệt phải nắm rõ
| Thủ tục | Cơ quan quyết định | Kết quả |
|---|---|---|
| Xử lý hình sự | Viện kiểm sát, tòa án | Phạt tiền, tù giam, án treo... |
| Xem xét vi phạm XNC | Cục trưởng Cục Xuất nhập cảnh | Giữ tư cách, đổi tư cách, lệnh xuất cảnh, trục xuất, cấm nhập cảnh |
Điểm cốt lõi: Dù thủ tục hình sự khép lại bằng phạt tiền, buổi xem xét vi phạm vẫn diễn ra độc lập. Hiểu lầm rằng "nộp phạt là xong" chính là sai lầm phổ biến nhất dẫn tới trục xuất.
Xem toàn bộ quy trình tại Hướng dẫn toàn diện về xem xét vi phạm xuất nhập cảnh.
10. Vì sao cần hành chính sĩ đồng hành
Nhìn vào số tiền phạt thì có vẻ không đáng kể, nhưng:
- ✅ Xem xét vi phạm là thủ tục riêng — hành chính sĩ đi cùng và trao đổi trực tiếp với cán bộ
- ✅ Sắp xếp tài liệu giảm nhẹ — cư trú, gia đình, công việc, năng lực tiếng Hàn
- ✅ Phiên dịch đa ngôn ngữ — truyền đạt chính xác ý của người chưa thạo tiếng Hàn
- ✅ Chiến lược visa tiếp theo — quyết định đổi tư cách, khiếu nại hay xuất cảnh tự nguyện trong 30 ngày sau kết quả
11. Hãy nhận chẩn đoán miễn phí ngay
Người nước ngoài nhận thông báo vi phạm Luật Quản lý xuất nhập cảnh không kết thúc ở việc nộp phạt. Chỉ khi quản lý song song thủ tục hình sự và thủ tục hành chính, bạn mới giữ được visa.
Văn phòng Hành chính VISION — Since 2018, đã xử lý hơn 1.000 vụ xem xét vi phạm, hỗ trợ tiếng Hàn/Anh/Trung/Nhật/Việt.
Đăng ký chẩn đoán ban đầu miễn phí →
Bài viết liên quan:
- Hướng dẫn toàn diện về xem xét vi phạm xuất nhập cảnh
- Lao động trái phép và hoạt động ngoài tư cách
- Ứng phó 30 ngày sau khi bị từ chối gia hạn visa
- Tiền án và ảnh hưởng đến thường trú (F-5)
Nguồn pháp luật:
- Luật Quản lý xuất nhập cảnh (Luật số 20992, hiệu lực 23/01/2026)
- Nghị định thi hành (Nghị định Tổng thống số 35540, hiệu lực 01/06/2025)
- Quy tắc thi hành (Thông tư Bộ Tư pháp số 01106, hiệu lực 23/01/2026)
- Trung tâm thông tin pháp luật quốc gia: https://www.law.go.kr